info@kps.com.vn
+84 903 709 019
Ắc quy kín khí sạc lại Simplex được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống báo cháy và các ứng dụng hệ thống khác, đảm bảo đặc tính xả – nạp ổn định và đáng tin cậy. Công nghệ điện giải được cố định trong lớp ngăn cách hấp thụ giúp ắc quy đạt đúng dung lượng định mức ngay từ chu kỳ đầu tiên.
Nhờ cấu trúc kín, ắc quy có thể được lắp đặt trực tiếp bên trong tủ thiết bị điện tử của hệ thống, giúp giảm số lượng tủ cần sử dụng cũng như tối ưu chiều dài dây nối. Trong trường hợp yêu cầu dung lượng lớn hơn, ắc quy có thể được bố trí trong các tủ ngoài riêng biệt, đặt gần FACU, với tùy chọn tủ có sẵn bộ sạc để đáp ứng nhu cầu lưu trữ và cấp nguồn lâu dài.
Ắc quy chì-axit kín, có thể sạc lại (sealed lead-acid, SLA).
Kết cấu lưới chì–canxi, điện phân được cố định bằng màng thấm.
Ít bảo trì, không cần châm nước.
Tự xả thấp.
Vỏ bằng polystyrene chịu va đập cao, nắp liền khối, có kết cấu hai lớp kín.
Van xả áp an toàn, được UL 924 công nhận.
Ắc quy gắn trong: từ 6.2 Ah đến 50 Ah.
Ắc quy dung lượng lớn (tới 110 Ah): lắp trong tủ ắc quy ngoài (battery cabinet).
Một số tủ ắc quy có sẵn bộ sạc (charger), giao tiếp với FACU (tương thích với 4100ES/4010ES/4100U/4010 series).
Sạc: tương thích bộ sạc Simplex.
Kết nối: ắc quy nối tiếp để tạo ra điện áp hệ thống 24 VDC.
Yêu cầu: bộ ắc quy phải cùng loại, cùng model, cùng ngày sản xuất.
Kiểm tra: dùng thiết bị đo chuyên dụng cho SLA.
Vận chuyển: chỉ vận chuyển đường bộ hoặc đường biển.
Tái chế: hóa chất và vật liệu có thể tái chế; trả lại nhà sản xuất hoặc cơ sở xử lý.
Ứng dụng chống động đất: có bộ gá chống rung theo datasheet S2081-0019.
Điện áp danh định: 12 V (mỗi bình).
Dòng xả chuẩn: theo chu kỳ 20h.
Số chu kỳ nạp/xả: 100–150 cycles.
Nhiệt độ sạc ưa thích: 15.6°C – 32.2°C.
Hệ thống: dùng nối tiếp 2 bình để tạo 24 VDC.
Các model ắc quy kín khí Simplex
Model 2081-9272
Dung lượng: 6.2 Ah
Kích thước (W×D×H): 156 × 68 × 102 mm
Trọng lượng: 2.6 kg
Model 2081-9286
Dung lượng: 7.0 Ah
Kích thước (W×D×H): 156 × 68 × 102 mm
Trọng lượng: 2.6 kg
Model 2081-9275
Dung lượng: 18 Ah
Kích thước (W×D×H): 184 × 86 × 168 mm
Trọng lượng: 6.5 kg
Model 2081-9287
Dung lượng: 25 Ah
Kích thước (W×D×H): 168 × 127 × 178 mm
Trọng lượng: 8.8 kg
Model 2081-9276 (Square)
Dung lượng: 33 Ah
Kích thước (W×D×H): 197 × 133 × 171 mm
Trọng lượng: 12 kg
Model 2081-9296
Dung lượng: 50 Ah
Kích thước (W×D×H): 229 × 140 × 225 mm
Trọng lượng: 19 kg
Model 2081-9279
Dung lượng: 110 Ah
Kích thước (W×D×H): 289 × 267 × 230 mm
Trọng lượng: 37 kg
Hệ thống báo cháy Simplex Foundation Series 2050FS & 2250FS – trung tâm báo cháy thông minh, linh hoạt, an toàn cho mọi công trình.
Xem chi tiết
Bộ điều khiển báo cháy (FACU) Simplex 2004FS cung cấp khả năng giám sát mạch khởi động linh hoạt cho các khu vực cần từ một đến bốn vùng khởi động.
Xem chi tiết
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ Simplex 4007ES – giải pháp mạnh mẽ, linh hoạt cho công trình nhỏ đến trung bình, hỗ trợ kết nối mạng và tích hợp hệ thống.
Xem chi tiết
Simplex 4010ES – tủ báo cháy địa chỉ, hỗ trợ 250-1.000 điểm, IP networking, màn hình cảm ứng, tương thích TrueAlarm & TrueAlert ES.
Xem chi tiết
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ Simplex 4017ES hỗ trợ tới 250 điểm IDNet2, tích hợp nguồn IDNAC 4A, âm thanh số Class A/X, tương thích cảm biến TrueAlarm.
Xem chi tiết
Simplex 4100ES Remote Annunciator Panels hiển thị trạng thái báo cháy, điều khiển từ xa, tích hợp màn hình cảm ứng, micro, điện thoại cứu hỏa, đạt chuẩn UL/ULC, phù hợp tòa nhà và công trình lớn.
Xem chi tiết
Điện thoại cứu hỏa Simplex liên lạc hai chiều giữa trung tâm và lính cứu hỏa, lắp âm/nổi, chống phá hoại, đạt chuẩn UL, FM
Xem chi tiết
Bộ điều khiển báo cháy (FACU) Simplex 2008FS cung cấp khả năng giám sát mạch khởi động linh hoạt và khả năng điều khiển lập trình mở rộng cho các khu vực yêu cầu từ một đến tám vùng khởi động.
Xem chi tiết
Simplex 4099 Addressable Pull Stations – nút nhấn khẩn báo cháy dạng địa chỉ, đa dạng model, dễ kích hoạt, tuân thủ chuẩn UL, ADA.
Xem chi tiết
Simplex 4099-5203/5204 Addressable Callpoints – nút nhấn khẩn báo cháy MX Loop, LED hiển thị, dễ bảo trì, dùng cho trong nhà & ngoài trời (IP67).
Xem chi tiết
2010 © Bản quyền thuộc KPS
Đang Online: 8 | Tổng Truy Cập: 13725816
Giới Thiệu | Tuyển dụng | Tin tức | Liên Hệ